dân binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng vũ trang quần chúng, được tổ chức từ những người dân thường tại địa phương, không phải là quân đội chính quy: "Dân binh" là một tổ chức vũ trang cấp cơ sở, thường hoạt động tại làng xã, phường, xã, tham gia bảo vệ trật tự, an ninh tại địa phương.
- (Từ cũ): Từ này thường được dùng trong các văn bản, ngữ cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lực lượng dân binh trong thôn đã phối hợp với công an bắt được tên trộm. (Lực lượng dân binh trong thôn đã phối hợp với công an bắt được tên trộm.)
- Trong kháng chiến, dân binh là lực lượng quan trọng bảo vệ làng xóm. (Trong kháng chiến, dân binh là lực lượng quan trọng bảo vệ làng xóm.)
- Ông nội tôi từng tham gia dân binh tự vệ những năm 60. (Ông nội tôi từng tham gia dân binh tự vệ những năm 60.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dân binh tự vệ": Cụm từ đầy đủ và chính thức hơn, nhấn mạnh tính chất tự vệ, bảo vệ tại chỗ của lực lượng này.
- Phong trào xây dựng lực lượng dân binh tự vệ được đẩy mạnh khắp nơi. (Phong trào xây dựng lực lượng dân binh tự vệ được đẩy mạnh khắp nơi.)
"dân quân tự vệ": Cách gọi hiện đại và phổ biến hơn, có thể dùng thay thế cho "dân binh" trong nhiều ngữ cảnh hiện nay.
- Lực lượng dân quân tự vệ thường xuyên được huấn luyện quân sự. (Lực lượng dân quân tự vệ thường xuyên được huấn luyện quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Dân quân: Từ gần nghĩa và thông dụng hơn trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất.
- Tự vệ: Nhấn mạnh đến chức năng tự bảo vệ, thường đi kèm thành cụm "dân binh tự vệ" hoặc "tự vệ nhà máy".
- Quân đội chính quy: Từ tương phản, chỉ lực lượng vũ trang chuyên nghiệp, thường trực.
Từ đồng nghĩa
- Dân quân: Lực lượng vũ trang tại chỗ của quần chúng.
- Tự vệ: Lực lượng có nhiệm vụ bảo vệ tại chỗ (thường dùng trong cụm từ kép).
Các cụm từ liên quan
Tham gia dân binh: Gia nhập, hoạt động trong lực lượng dân binh.
- Thanh niên trong xã tích cực tham gia dân binh. (Thanh niên trong xã tích cực tham gia dân binh.)
Lực lượng dân binh: Chỉ tổ chức, tập thể những người là dân binh.
- Lực lượng dân binh địa phương rất nòng cốt trong phòng chống thiên tai. (Lực lượng dân binh địa phương rất nòng cốt trong phòng chống thiên tai.)
Thành ngữ liên quan
- "Tay cày tay súng, tay búa tay súng": Thành ngữ mô tả đặc điểm vừa lao động sản xuất vừa sẵn sàng chiến đấu của lực lượng dân binh/dân quân.
- Tinh thần "tay cày tay súng" của lực lượng dân binh thời kỳ đó thật đáng khâm phục. (Tinh thần "tay cày tay súng" của lực lượng dân binh thời kỳ đó thật đáng khâm phục.)